---
word: look
meaningVi: cái nhìn, cái ngó, cái dòm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: luk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# look nghĩa là gì?

**Phát âm:** /luk/

**look** — cái nhìn, cái ngó, cái dòm.

## danh từ
- cái nhìn, cái ngó, cái dòm
  - *to have a look at* — nhìn đến, ngó đến
- vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài
  - *an impressive look* — vẻ oai vệ
  - *good looks* — vẻ đẹp, sắc đẹp
- không nên trông mặt mà bắt hình dong

## động từ
- nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý
  - *look! the sun is rising* — nhìn kìa! mặt trời đang lên
- mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn
  - *don't look like that* — đừng giương mắt ra như thế
- ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý
  - *look that the door be not left open* — lưu ý đừng để cửa bỏ ngỏ
- mong đợi, tính đến, toan tính
  - *do not look to hear from him for some time* — đừng có mong đợi tin gì của nó trong một thời gian nữa
- hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về
  - *the room looks west* — gian buồng hướng tây
- có vẻ, giống như
  - *to look healthy* — trông có vẻ khoẻ
  - *it looks like rain* — có vẻ như trời muốn mưa
- đợi chờ
- tìm kiếm; nhìn quanh
- nhìn quanh
- đắn đo, nghĩ kỹ trước khi có kế hoạch làm gì
- nhìn theo
- trông nom, chăm sóc
  - *to look after patients* — chăm sóc người bệnh
- để ý, tìm kiếm
- nhìn, ngắm, xem
- xét, xem xét
  - *that is not the way to look at our proposal* — đó không phải là cách xem xét lời đề nghị của chúng tôi
  - *he will not look at it* — nó không thèm nhìn đến cái đó, nó bác bỏ cái đó
- quay đi
- quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn
- ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu
- ngừng tiến
- ghé lại gọi lại
- nhìn lại (cái gì đã qua)
  - *to look back upon the past* — nhìn lại quá khứ
- nhìn xuống
- hạ giá
- (+ upon,  on) ra vẻ kẻ cả
- tìm kiếm
  - *to look for trouble* — chuốc lấy dự phiền luỵ
- đợi, chờ, mong
  - *to look for news from home* — chờ tin nhà
- mong đọi một cách hân hoan; chờ đợi một cách vui thích
  - *I am looking forward to your visit* — tôi mong chờ anh đến thăm
- nhìn vào
- ghé qua thăm, tạt qua, tạt vào
- nhìn vào bên trong; xem xét kỹ, nghiên cứu
  - *to look into a question* — nghiên cứu một vấn đề
- nhìn ram quay về, hướng về
  - *the window of his room looks into the street* — cửa sổ buồng nó nhìn ra đường
- đứng xem, đứng nhìn
- nhìn kỹ, ngắm
  - *to look on something with distrust* — nhìn cái gì với vẻ nghi ngờ
- (như) to look upon
- để ý, chú ý cẩn thận, coi chừng
  - *look out! there is a step* — cẩn thận nhé! có một cái bực cầu thang đấy
- tìm ra, kiếm ra
  - *to look out someone's address in one's notebook* — tìm ra địa chỉ ai trong cuốn sổ tay của mình
- chọn, lựa
- để ý đợi chờ (một cái gì sẽ xảy đến)
  - *to look out for squalls* — đề phòng nguy hiểm
- xem xét, kiểm tra
  - *to look over accounts* — kiểm tra các khoản chi thu
- tha thứ, quên đi, bỏ qua
  - *to look over the faults of somebody* — bỏ qua những lỗi lầm của ai
- nhìn bao quát, bao quát, ở cao nhìn xuống
  - *the high mountain peak looks over the green fields* — đỉnh núi cao bao quát cả cánh đồng xanh
- nhìn quanh
- suy nghĩ, cân nhắc
  - *don't make a hurried decision look round well first* — đừng nên quyết định vội vàng hây suy nghĩ kỹ đã
- nhìn qua
  - *to look through the door* — nhìn qua cửa
- nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu
  - *to look through a translation* — đọc kỹ một bản dịch
- biểu lộ, lộ ra
  - *his greed looked through his eyes* — lòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt
- lưu ý, cẩn thận về
  - *to look to one's manners* — cẩn thận trong lời ăn tiếng nói
  - *look to it that this will not happen again* — hây lưu ý đừng để cho điều đó diễn lại nữa
- mong đợi, đợi chờ (ở ai); tin vào, trông cậy vào, chắc vào (ai)
  - *to look to someone for something* — trông cậy vào ai về một cái gì
- dẫn đến, đưa đến; nhìn trước thấy
  - *to look to a crisis* — dẫn đến một cuộc khủng hoảng
- (như) to look to
- (thông tục) nâng cốc, chúc sức khoẻ (ai)
- nhìn lên, ngước lên
- tìm kiếm
  - *to look a work up in the dictionary* — tìm (tra) một từ trong từ điển
- (thương nghiệp) lên giá, tăng giá
  - *the price of cotton is looking up* — giá bỗng tăng lên
- (thương nghiệp) phát đạt
- đến thăm
- tôn kính, kính trọng
  - *every Vietnamese looks up to President HoChiMinh* — mọi người Viêt Nam đều tôn kính Chủ tịch Hồ Chí Minh
- xem như, coi như
  - *to look upon somebody as...* — coi ai như là...
- nhanh lên, khẩn trương lên
- hành động kịp thời
- nhìn giận dữ; trông vẻ giận dữ
- có vẻ đáng chán; có vẻ buồn bực thất vọng
- (xem) dagger
- nhìn với vẻ coi khinh
- nhìn thẳng vào mặt; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại
- (xem) gift-horse
- (xem) needle
- đề cao cảnh giác
- hành động kịp thời
- khẩn trương lên, hoạt động lên
- nhìn sự việc không đúng với thực tế; nhìn sự việc qua cặp kính màu
- trông có vẻ đã lại người, trông có vẻ đã lại hồn
- (xem) small
- nhìn ai từ đầu đến chân (một cách kỹ càng hay khinh bỉ)
- (xem) leap

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
