---
word: lose
meaningVi: 'mất (không còn nữa); thua (trong cuộc đấu, trò chơi); lạc đường'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /luːz/
ipaUs: /luz/
definitionEn: >-
  to no longer have something, especially because you cannot find it or it is
  taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become
  unable to find one's way
examples:
  - en: I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere.
    vi: Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.
  - en: Our team lost the match 2-1 in the final minutes.
    vi: Đội của chúng tôi đã thua trận đấu 2-1 ở những phút cuối cùng.
  - en: She lost weight after changing her diet and exercising regularly.
    vi: >-
      Cô ấy giảm cân sau khi thay đổi chế độ ăn uống và tập thể dục thường
      xuyên.
  - en: 'If you don''t pay attention, you''ll lose track of time in that museum.'
    vi: 'Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ mất khái niệm về thời gian trong bảo tàng đó.'
synonyms:
  - misplace
  - forfeit
  - surrender
  - relinquish
antonyms:
  - find
  - win
  - gain
  - locate
collocations:
  - lose weight
  - lose track
  - lose sight of
  - lose one's mind
  - lose time
  - lose hope
  - lose interest
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Lose** (mất, thua, lạc) là động từ cơ bản có 3 nghĩa chính:

1. **Mất** – không còn nữa (vật, người, cơ hội...)
2. **Thua** – bị đánh bại trong trò chơi hoặc cuộc thi
3. **Giảm/Mất đi** – số lượng, trọng lượng, quyền lực...

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|-----------|-------|--------|
| **Mất vật** | lose a phone, lose keys | Vật bị thất lạc hoặc không tìm thấy |
| **Thua cuộc** | lose a game, lose a war | Bị đánh bại trong cạnh tranh |
| **Mất người** | lose a friend, lose a loved one | Mất một người thân (từ xa hoặc qua đời) |
| **Số lượng giảm** | lose weight, lose customers | Cái gì đó giảm đi |
| **Mất tư cách** | lose confidence, lose respect | Không còn có những tính chất tích cực |

## Phân biệt dễ nhầm

**lose** vs **loose**

- **Lose** /luːz/ (động từ): mất, thua → "*I lose my glasses*" (Tôi mất kính của tôi)
- **Loose** /luːs/ (tính từ): lỏng, phóng khoáng → "*The button is loose*" (Cái nút lỏng lẻo)

**Mẹo**: Lose = **Lo**se one thing = **mất** cái gì đó; Loose = **L**iber**oo**se = lỏng/tự do

## Mẹo nhớ

- **Lose = Less** (mất = ít đi) – hai từ đều liên quan đến "sự giảm"
- Ghi nhớ cặp từ: **lose/winner** (thua/người thắng)
- Cụm từ thường gặp: *"I don't want to lose you"* (Tôi không muốn mất bạn) – để hiểu "lose" = mất/không còn

## FAQ

**Q: "Lose" có thể dùng cho cảm xúc hay trường cảm?**

Có! Ví dụ:
- *lose confidence* (mất tự tin)
- *lose hope* (mất hy vọng)
- *lose interest* (mất hứng thú)
- *lose one's mind* (điên tiết / mất trí)

**Q: Sự khác nhau giữa "lose" và "miss"?**

- **Lose** = không còn có cái gì (mất vĩnh viễn hoặc tạm thời không tìm thấy)
- **Miss** = mong muốn có lại ai/cái gì, hoặc không bắt kịp

*I lost my phone* (Tôi mất/không tìm thấy điện thoại)
*I miss my phone* (Tôi nhớ/tiếc chiếc điện thoại của tôi)
