---
word: loss
meaningVi: 'sự mất mát, mất đi; tổn thất'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /lɒs/
ipaUs: /lɔːs/
definitionEn: >-
  the fact of no longer having something, or of having less of something than
  before; the state of being deprived of something valuable
examples:
  - en: The loss of her job was a difficult time for the family.
    vi: Mất việc làm là một thời kỳ khó khăn đối với gia đình cô ấy.
  - en: The company suffered a financial loss of $5 million this year.
    vi: Công ty chịu tổn thất tài chính 5 triệu đô la năm nay.
  - en: I'm still grieving the loss of my grandmother.
    vi: Tôi vẫn đang cảm thương vì mất mát bà tôi.
  - en: Hair loss can be caused by stress or poor nutrition.
    vi: Rụng tóc có thể do căng thẳng hoặc dinh dưỡng kém.
collocations:
  - significant loss
  - major loss
  - suffer a loss
  - financial loss
  - business loss
  - weight loss
  - hair loss
  - loss of life
  - loss of confidence
  - at a loss
synonyms:
  - deprivation
  - forfeiture
  - damage
  - setback
  - disadvantage
antonyms:
  - gain
  - profit
  - acquisition
  - win
idioms:
  - phrase: at a loss
    meaningVi: 'không biết phải làm gì, hoang mang, bối rối'
    exampleEn: I was at a loss for words when she announced she was leaving.
    exampleVi: Tôi không biết nói gì khi cô ấy thông báo sẽ rời đi.
  - phrase: a dead loss
    meaningVi: 'hoàn toàn vô dụng, không có giá trị gì'
    exampleEn: That investment turned out to be a dead loss.
    exampleVi: Khoản đầu tư đó hóa ra hoàn toàn vô dụng.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Loss** là danh từ chỉ sự mất mát hoặc tổn thất về tài sản, người yêu, cơ hội, hoặc bất kỳ thứ gì có giá trị. Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Anh và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

## Các loại loss thường gặp

| Loại | Ví dụ | Ý nghĩa |
|------|-------|---------|
| **Tài chính** | financial loss, business loss | Tổn thất tiền bạc hoặc lợi nhuận |
| **Cá nhân** | loss of a loved one, grief | Mất người thân yêu |
| **Sức khỏe** | weight loss, hair loss | Giảm cân, rụng tóc |
| **Mặc cảm** | loss of confidence | Mất tự tin |
| **Cơ hội** | loss of opportunity | Bỏ lỡ cơ hội |

## Phân biệt loss và lose

Đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh:
- **loss** (danh từ): sự mất mát — *"The loss of my keys made me late."*
- **lose** (động từ): mất, làm mất — *"I lost my keys this morning."*

## Cụm từ hay kết hợp với loss

- **suffer a loss** — chịu một tổn thất
- **financial/business loss** — tổn thất tài chính/kinh doanh
- **loss of life** — mất tính mạng (thường dùng trong bối cảnh tai nạn, thảm họa)
- **at a loss** (idiom) — hoang mang, bối rối, không biết làm gì
- **cut one's losses** — dừng lại để tránh tổn thất thêm
- **total loss** — mất toàn bộ (thường dùng bảo hiểm)

## Mẹo nhớ

Cách phân biệt dễ nhất:
- **Loss** = tổn thất (名词 danh từ) — *loss* có chữ 's' gấp đôi, giống như sự mất mát "gấp đôi" và đau đớn.
- **Lose** = mất (động từ) — *lose* chỉ có một 's', dùng để nói về hành động, "từng mất một lần"

## FAQ

**Q: Dùng "loss" hay "lose" trong câu "I ___ my job"?**  
A: **lose** — "I lost my job" (mất việc). **Loss** dùng khi làm danh từ: "The loss of my job was difficult."

**Q: "At a loss" có ý nghĩa gì?**  
A: Chỉ trạng thái bối rối, không biết làm gì hoặc không có lời nói. Ví dụ: "She was at a loss for words" (cô ấy không biết nói gì).
