---
word: loving
meaningVi: thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
pos:
  - adjective
ipa: "'lʌviɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# loving nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lʌviɳ/

**loving** — thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình.

## tính từ
- thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
