low-pitched — nhỏ, khẽ; trầm.
tính từ
- nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói)
- dốc thoai thoải (mái)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Low-pitched nghĩa là nhỏ
low-pitched — nhỏ, khẽ; trầm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).