low-priced — định giá thấp.
tính từ
- định giá thấp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Low-priced nghĩa là định giá thấp
low-priced — định giá thấp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).