low-rise — ít tầng.
tính từ
- (nói về ngôi nhà) ít tầng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Low-rise nghĩa là ít tầng
low-rise — ít tầng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).