---
word: low
meaningVi: tiếng rống (của gia súc); thấp; chỉ số/mức thấp
pos:
  - verb
  - adjective
  - noun
  - adverb
level: a1
ipaUk: ləʊ
ipaUs: loʊ
definitionEn: >-
  not extending far upward in space or time; of little height; beneath the usual
  or expected level; to make a deep vocal sound (as of cattle)
examples:
  - en: The ceiling is too low for a tall person.
    vi: Trần nhà quá thấp đối với người cao.
  - en: The cow's low sound echoed across the farm.
    vi: Tiếng rống của con bò vang vọng khắp trang trại.
  - en: Fuel prices hit a low point last month.
    vi: Giá nhiên liệu chạm mức thấp nhất tháng trước.
  - en: He spoke in a low voice so nobody could hear him.
    vi: Anh ấy nói bằng giọng nhỏ để không ai nghe được.
collocations:
  - low tide
  - low voice
  - low pressure
  - low temperature
  - all-time low
  - low point
  - hit a low
synonyms:
  - short
  - deep
  - quiet
  - reduced
  - inferior
antonyms:
  - high
  - tall
  - loud
  - elevated
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Low** là từ đa nghĩa phổ biến:
1. **Thấp** (về không gian): không mở rộng cao
2. **Nhỏ/Yếu** (về mức độ, số lượng): dưới mức bình thường
3. **Tiếng rống** (của gia súc, đặc biệt là bò): âm thanh sâu, rè

## Cách dùng

| Loại từ | Ví dụ | Dịch |
|---------|-------|------|
| **Tính từ** | a low building | tòa nhà thấp |
| | low price | giá rẻ/thấp |
| | low battery | pin còn ít |
| **Động từ** | The cow lows. | Con bò rống. |
| **Danh từ** | We hit a new low. | Chúng ta chạm mức mới thấp nhất. |
| **Trạng từ** | Fly low. | Bay thấp. |

## Phân biệt dễ nhầm

- **low** vs **short**: *Short* dùng cho người/đối tượng cụ thể có chiều cao; *low* dùng cho vị trí hoặc hình dung trung tính hơn
  - *A short man* (người đàn ông thấp)
  - *A low ceiling* (trần nhà thấp)

- **low voice** vs **quiet voice**: *Low* nhấn mạnh âm sắc sâu; *quiet* nhấn mạch độ lớn nhỏ
  - *Speak in a low voice* (nói giọng thấp/nam)
  - *Speak in a quiet voice* (nói nhẹ nhàng)

## Mẹo nhớ

- **Low = Lôi** (kéo xuống): hình dung kéo xuống để nhớ "thấp"
- Tiếng **low** của bò: nghe như "moooo" — hành động của bò đó là **lowing**

## FAQ

**Q: "Low" có thể dùng làm danh từ không?**  
Có. *an all-time low* (mức thấp nhất từ trước), *hit a low* (chạm đáy)

**Q: Phân biệt "low" và "below"?**  
- *Low*: tính từ/trạng từ mô tả vị trí/mức độ
- *Below*: giới từ/trạng từ chỉ vị trí thực tế dưới cái gì
  - *The plane flew low.* vs *The plane flew below the clouds.*
