---
word: lucid
meaningVi: trong
pos:
  - adjective
ipa: "'lu:sid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lucid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lu:sid/

**lucid** — trong.

## tính từ
- trong
- sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu
  - *a lucid explanation* — lời giảng dễ hiểu
- sáng suốt, minh mẫn
  - *a lucid mind* — trí óc sáng suốt
- tỉnh táo
  - *that madiman still has lucid interivals* — người điên đó còn có những lúc tỉnh táo
- (thơ ca) sáng, sáng ngời

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
