Phát âm: /'lʌkili/
luckily — may, may mắn.
phó từ
- may, may mắn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Luckily nghĩa là may
Phát âm: /'lʌkili/
luckily — may, may mắn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).