---
word: lull
meaningVi: thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng
pos:
  - noun
  - verb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lull nghĩa là gì?

**lull** — thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng.

## danh từ
- thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng

## ngoại động từ
- ru ngủ

## nội động từ
- tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
