---
word: luminous
meaningVi: sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ
pos:
  - adjective
ipa: "'lu:minəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# luminous nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lu:minəs/

**luminous** — sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ.

## tính từ
- sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ
- rõ ràng, minh xác, quang minh
- soi sáng vấn đề (nhà văn...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
