---
word: lunatic
meaningVi: người điên, người mất trí
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'lu:nətik"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lunatic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lu:nətik/

**lunatic** — người điên, người mất trí.

## danh từ
- người điên, người mất trí

## tính từ+ (lunatical) /'lu:nətikəl/
- điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí
- những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
