---
word: lush
meaningVi: tươi tốt, sum sê
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: lʌʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lush nghĩa là gì?

**Phát âm:** /lʌʃ/

**lush** — tươi tốt, sum sê.

## tính từ
- tươi tốt, sum sê
- căng nhựa (cỏ cây)

## danh từ
- (từ lóng) rượu

## ngoại động từ
- (từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu

## nội động từ
- (từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
