Phát âm: /'lʌstful/
lustful — dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng.
tính từ
- dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lustful nghĩa là dâm dật
Phát âm: /'lʌstful/
lustful — dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).