---
word: luxury
meaningVi: sự xa xỉ, sự xa hoa
pos:
  - noun
ipa: "'lʌkʃəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# luxury nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'lʌkʃəri/

**luxury** — sự xa xỉ, sự xa hoa.

## danh từ
- sự xa xỉ, sự xa hoa
  - *a life of luxury* — đời sống xa hoa
  - *to live in [the lap of] luxury* — sống trong cảnh xa hoa
- đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa
- hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị
- điều vui sướng, niềm khoái trá

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
