macro — lớn, khổng lồ.
- lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)
danh từ
một lệnh đơn độc, dùng trong chương trình máy tính, thay thế cho một chuỗi các lệnh hoặc phím gõ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Macro nghĩa là lớn
macro — lớn, khổng lồ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).