{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"maintain","word":"maintain","url":"https://eword.vn/tu-dien/maintain","html":"https://eword.vn/tu-dien/maintain","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/maintain.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/maintain.json","meaningVi":"duy trì, bảo dưỡng, giữ gìn","definitionEn":"to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/meɪnˈteɪn/","ipaUs":"/meɪnˈteɪn/","examples":[{"en":"You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs.","vi":"Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém."},{"en":"She maintains a healthy lifestyle by exercising and eating well.","vi":"Cô ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt."},{"en":"The government must maintain public services even during economic crises.","vi":"Chính phủ phải duy trì các dịch vụ công cộng ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế."},{"en":"They maintain contact with their relatives overseas through video calls.","vi":"Họ giữ liên lạc với các thành viên gia đình ở nước ngoài thông qua các cuộc gọi video."}],"collocations":["maintain a relationship","maintain standards","maintain balance","maintain control","maintain order","maintain silence","maintain distance"],"idioms":[],"synonyms":["preserve","sustain","keep up","support","uphold"],"antonyms":["neglect","abandon","break"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Maintain** có ba nghĩa chính:\n\n1. **Giữ gìn/Bảo dưỡng** — chăm sóc để giữ ở tình trạng tốt\n   - *Ví dụ:* maintain equipment, maintain a building\n\n2. **Duy trì** — tiếp tục giữ một tình huống, mối quan hệ hay mức độ nào đó\n   - *Ví dụ:* maintain a friendship, maintain prices\n\n3. **Khẳng định/Bảo vệ** — bình luận hay tuyên bố rằng điều gì là đúng\n   - *Ví dụ:* \"He maintains that he is innocent\" (Anh ấy bảo vệ rằng anh ấy là vô tội)\n\n## Phân biệt với các từ dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Maintain** | Giữ ở tình trạng hiện tại; yêu cầu hành động liên tục |\n| **Keep** | Quá chung chung; có thể là giữ sở hữu hoặc giữ ở một trạng thái |\n| **Preserve** | Bảo vệ khỏi hư hỏng/thay đổi; thường mang tính bảo tồn |\n| **Sustain** | Cung cấp hỗ trợ; làm cho cái gì tiếp tục tồn tại |\n\n**Ví dụ so sánh:**\n- Keep a pet = sở hữu một con vật\n- Maintain a pet = chăm sóc nó\n- Preserve food = cất để dành lâu dài\n- Sustain life = cung cấp những gì cần thiết để sống\n\n## Mẹo học và nhớ\n\n- **Main + tain** → \"chính\" để giữ ở tình trạng \"chính yên\" (main = chính)\n- Thường dùng với danh từ chỉ **tài sản, quan hệ, hoặc tiêu chuẩn**\n- Động từ này **luôn cần tân ngữ** (không thể dùng \"to maintain\" một mình)\n\n## Công thức và cấu trúc\n\n**Maintain + object:**\n- maintain a car / equipment / standards\n- maintain order / silence / distance\n- maintain a relationship / friendship / contact\n\n**Maintain + that clause** (khẳng định):\n- \"She maintains that the project will succeed.\" (Cô ấy bảo vệ rằng dự án sẽ thành công)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Maintenance\" là danh từ hay tính từ?**\nA: Là danh từ. \"Maintenance\" (bảo dưỡng) là hành động; có thể dùng làm tính từ trong các cụm như \"maintenance costs\" (chi phí bảo dưỡng).\n\n**Q: Maintain vs. sustain — khi nào dùng cái nào?**\nA: \n- **Maintain** = giữ ở hiện trạng (tuỳ ý, có lựa chọn)\n- **Sustain** = cung cấp để sống sót hoặc tiếp tục (thường cần thiết)\n\nVí dụ: \"Maintain your weight\" (giữ cân nặng như hiện tại) vs. \"Sustain yourself on a small income\" (sống sót với thu nhập thấp)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/maintain","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}