---
word: maintain
meaningVi: duy trì, bảo dưỡng, giữ gìn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /meɪnˈteɪn/
ipaUs: /meɪnˈteɪn/
definitionEn: to keep something in good condition or at the same level; to
  continue to have or support something
examples:
  - en: You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs.
    vi: Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa
      chữa tốn kém.
  - en: She maintains a healthy lifestyle by exercising and eating well.
    vi: Cô ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt.
  - en: The government must maintain public services even during economic crises.
    vi: Chính phủ phải duy trì các dịch vụ công cộng ngay cả trong thời kỳ khủng
      hoảng kinh tế.
  - en: They maintain contact with their relatives overseas through video calls.
    vi: Họ giữ liên lạc với các thành viên gia đình ở nước ngoài thông qua các cuộc
      gọi video.
collocations:
  - maintain a relationship
  - maintain standards
  - maintain balance
  - maintain control
  - maintain order
  - maintain silence
  - maintain distance
synonyms:
  - preserve
  - sustain
  - keep up
  - support
  - uphold
antonyms:
  - neglect
  - abandon
  - break
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Maintain** có ba nghĩa chính:

1. **Giữ gìn/Bảo dưỡng** — chăm sóc để giữ ở tình trạng tốt
   - *Ví dụ:* maintain equipment, maintain a building

2. **Duy trì** — tiếp tục giữ một tình huống, mối quan hệ hay mức độ nào đó
   - *Ví dụ:* maintain a friendship, maintain prices

3. **Khẳng định/Bảo vệ** — bình luận hay tuyên bố rằng điều gì là đúng
   - *Ví dụ:* "He maintains that he is innocent" (Anh ấy bảo vệ rằng anh ấy là vô tội)

## Phân biệt với các từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Maintain** | Giữ ở tình trạng hiện tại; yêu cầu hành động liên tục |
| **Keep** | Quá chung chung; có thể là giữ sở hữu hoặc giữ ở một trạng thái |
| **Preserve** | Bảo vệ khỏi hư hỏng/thay đổi; thường mang tính bảo tồn |
| **Sustain** | Cung cấp hỗ trợ; làm cho cái gì tiếp tục tồn tại |

**Ví dụ so sánh:**
- Keep a pet = sở hữu một con vật
- Maintain a pet = chăm sóc nó
- Preserve food = cất để dành lâu dài
- Sustain life = cung cấp những gì cần thiết để sống

## Mẹo học và nhớ

- **Main + tain** → "chính" để giữ ở tình trạng "chính yên" (main = chính)
- Thường dùng với danh từ chỉ **tài sản, quan hệ, hoặc tiêu chuẩn**
- Động từ này **luôn cần tân ngữ** (không thể dùng "to maintain" một mình)

## Công thức và cấu trúc

**Maintain + object:**
- maintain a car / equipment / standards
- maintain order / silence / distance
- maintain a relationship / friendship / contact

**Maintain + that clause** (khẳng định):
- "She maintains that the project will succeed." (Cô ấy bảo vệ rằng dự án sẽ thành công)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Maintenance" là danh từ hay tính từ?**
A: Là danh từ. "Maintenance" (bảo dưỡng) là hành động; có thể dùng làm tính từ trong các cụm như "maintenance costs" (chi phí bảo dưỡng).

**Q: Maintain vs. sustain — khi nào dùng cái nào?**
A: 
- **Maintain** = giữ ở hiện trạng (tuỳ ý, có lựa chọn)
- **Sustain** = cung cấp để sống sót hoặc tiếp tục (thường cần thiết)

Ví dụ: "Maintain your weight" (giữ cân nặng như hiện tại) vs. "Sustain yourself on a small income" (sống sót với thu nhập thấp)
