{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"major","word":"major","url":"https://eword.vn/tu-dien/major","html":"https://eword.vn/tu-dien/major","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/major.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/major.json","meaningVi":"lớn, chính; quân hàm thiếu tá; chuyên ngành chính","definitionEn":"Of great importance, significance, or influence; a military rank; a student's principal field of study at university","pos":["adjective","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈmeɪ.dʒər/","ipaUs":"/ˈmeɪ.dʒɚ/","examples":[{"en":"The major cities in Europe include Paris, London, and Berlin.","vi":"Các thành phố lớn ở châu Âu bao gồm Paris, London và Berlin."},{"en":"She majored in Biology at university.","vi":"Cô ấy chuyên ngành Sinh học ở trường đại học."},{"en":"The accident was a major incident that affected thousands of people.","vi":"Tai nạn đó là một sự cố lớn ảnh hưởng đến hàng nghìn người."},{"en":"My brother is a major in the army.","vi":"Anh trai tôi là một thiếu tá trong quân đội."}],"collocations":["major city","major issue","major decision","major event","major problem","major company"],"idioms":[],"synonyms":["significant","important","substantial","principal","chief"],"antonyms":["minor","insignificant","trivial","secondary","small"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Major** là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:\n\n### 1. Tính từ: Lớn, quan trọng, chính\n- Dùng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể\n- **Ví dụ:** \"major breakthrough\" (bước đột phá lớn), \"major concern\" (mối lo ngại chính)\n\n### 2. Danh từ: Quân hàm thiếu tá\n- Chỉ một cấp bậc quân sự, phổ biến trong các quân đội phương Tây\n- Cao hơn Captain (Đại úy), thấp hơn Colonel (Đại tá)\n\n### 3. Danh từ: Chuyên ngành chính\n- Trong giáo dục đại học, chỉ lĩnh vực học tập chính của sinh viên\n- **Động từ:** \"to major in\" = chuyên ngành (cái gì)\n- **Ví dụ:** \"She majors in Engineering\" (Cô ấy chuyên ngành Kỹ thuật)\n\n## Phân biệt Major vs. Minor\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Major** | Lớn, quan trọng, chính | Major decision (quyết định chính yếu) |\n| **Minor** | Nhỏ, không quan trọng, phụ | Minor issue (vấn đề nhỏ) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Major = MAin** → gợi nhớ đây là cái chính, cái lớn\n- **Major league** (giải đấu lớn) vs. **minor league** (giải đấu nhỏ) → dễ so sánh\n- Trong âm nhạc: **major key** (điệu chính), **minor key** (điệu phụ)\n\n## Các cụm từ thông dụng\n\n- **Major league:** các giải đấu hàng đầu (thường chỉ bóng chày Mỹ)\n- **Major key:** điệu nhạc chính (âm nhạc)\n- **In major:** được chấp thuận; phổ biến\n- **Drum major:** người chỉ huy dàn nhạc lễ\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Major\" vs \"main\" có khác nhau không?**\nA: Có. \"Main\" thường chỉ cái lớn nhất/chính trong một danh sách (main road = đường chính). \"Major\" nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng rộng (major change = thay đổi lớn/có ảnh hưởng).\n\n**Q: Cách dùng \"major in\" trong tiếng Anh Mỹ?**\nA: Chỉ dùng trong bối cảnh giáo dục: \"I major in Psychology\" (Tôi chuyên ngành Tâm lý học). Không dùng trong bối cảnh khác.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/major","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}