malfunction — sự chạy, trục trặc.
danh từ
- sự chạy, trục trặc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Malfunction nghĩa là sự chạy
malfunction — sự chạy, trục trặc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).