---
word: manage
meaningVi: quản lý, kiểm soát; xoay sở, đối phó với
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈmænɪdʒ/
ipaUs: /ˈmænɪdʒ/
definitionEn: to be in charge of a business or organization; to deal with or
  handle something; to succeed despite difficulty
examples:
  - en: She manages a team of 15 people at the marketing department.
    vi: Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị.
  - en: Can you manage to finish the project by Friday?
    vi: Bạn có thể hoàn thành dự án được không?
  - en: I don't know how they manage with such a tight budget.
    vi: Tôi không biết họ xoay sở thế nào với ngân sách thiếu như vậy.
  - en: Managing stress is essential for your mental health.
    vi: Kiểm soát căng thẳng là điều cần thiết cho sức khỏe tâm thần của bạn.
collocations:
  - manage a team
  - manage a crisis
  - manage resources
  - manage expectations
  - manage time
  - manage pain
  - manage finances
  - hard to manage
synonyms:
  - control
  - handle
  - run
  - administer
  - cope with
  - deal with
antonyms:
  - neglect
  - ignore
  - lose control
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Manage** có ba nghĩa chính:

1. **Quản lý/Điều hành**: Giữ trách nhiệm chỉ đạo hoạt động của một tổ chức, công ty, dự án.
   - *Example*: "She manages three restaurants."

2. **Đối phó/Xoay sở**: Đạt được kết quả dù gặp khó khăn.
   - *Example*: "How did you manage on such little sleep?" (Làm sao bạn xoay sở được với ít giấc ngủ vậy?)

3. **Kiểm soát**: Giữ dưới sự kiểm soát, ngăn chặn.
   - *Example*: "It's important to manage your emotions." (Quan trọng phải kiểm soát cảm xúc của bạn.)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **manage** | Quản lý; xoay sở | manage a company; manage to survive |
| **run** | Điều hành (thường nhấn mạnh hoạt động hàng ngày) | run a business |
| **administer** | Quản lý chính thức (hành chính) | administer a program |
| **handle** | Đối phó, xử lý (trực tiếp, công việc cụ thể) | handle a complaint |
| **cope with** | Xoay sở, thích nghi (với tình huống khó) | cope with stress |

## Dạng động từ và cách sử dụng

- **manage** (hiện tại): *I manage the budget.*
- **managed** (quá khứ): *She managed the crisis well.*
- **managing** (gerund/V-ing): *Managing time is crucial.* / *He's managing the team.*
- **manager** (danh từ): *She is a project manager.*
- **manageable** (tính từ): *The workload is manageable.* (Khối lượng công việc là có thể quản lý được.)

## Các cụm từ phổ biến

- **manage + to + V**: "Can you manage to come tomorrow?" (Bạn có thể ghé thăm được không?)
- **manage on**: "How do you manage on $50 a week?" (Bạn sống được bằng $50/tuần à?)
- **manage without**: "Can you manage without help?" (Bạn có thể làm được mà không cần giúp đỡ không?)
- **manage expectations**: "Let's manage expectations about this project." (Hãy điều chỉnh kỳ vọng về dự án này.)

## Mẹo nhớ

💡 **"Manage" = MAN-AGE**: Hãy nhớ âm tiết đầu "MAN" - như một người (manager) điều khiển, quản lý. Từ "manage" nói chung là về sự kiểm soát và làm cho mọi thứ hoạt động.

## FAQ

**Q: "Manage" có thể dùng làm tính từ không?**  
A: Không trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng "manageable" (có thể quản lý được) hoặc "unmanageable" (không thể kiểm soát).

**Q: Sự khác biệt giữa "manage" và "manage to"?**  
A: 
- "I can manage." (Tôi có thể xoay sở được.) — chỉ khả năng chung
- "I can manage to do it." (Tôi có thể làm được nó.) — khẳng định cụ thể rằng sẽ thực hiện được một hành động

**Q: Tại sao "manage" lại có nghĩa "xoay sở" kỳ lạ thế?**  
A: Từ gốc Ý "maneggiare" (quản lý ngựa) dần mở rộng ý nghĩa thành "điều khiển" bất kỳ tình huống nào, kể cả những tình huống khó. Khi bạn "manage" được một tình thế khó, bạn đang "điều khiển" nó để tồn tại.
