eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Management nghĩa là gì?

Management nghĩa là sự trông nom

noun

Phát âm: /'mænidʤmənt/

management — sự trông nom, sự quản lý.

danh từ

  • sự trông nom, sự quản lý
  • sự điều khiển
  • ban quản lý, ban quản đốc
  • sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).