Phát âm: /'mændətəri/
mandatory — lệnh.
tính từ
- (thuộc) lệnh
- (thuộc) sự uỷ nhiệm, (thuộc) sự uỷ thác
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mandatory nghĩa là lệnh
Phát âm: /'mændətəri/
mandatory — lệnh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).