---
word: manifest
meaningVi: bản kê khai hàng hoá chở trên tàu
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'mænifest"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# manifest nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mænifest/

**manifest** — bản kê khai hàng hoá chở trên tàu.

## danh từ
- bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)

## tính từ
- rõ ràng, hiển nhiên
  - *a manifest truth* — một sự thật hiển nhiên

## ngoại động từ
- biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
  - *to manifest firm determination to fight to final victory* — biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
- kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)

## nội động từ
- hiện ra (ma)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
