---
word: mannerism
meaningVi: thói cầu kỳ, thói kiểu cách
pos:
  - noun
ipa: "'mænərizm"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mannerism nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mænərizm/

**mannerism** — thói cầu kỳ, thói kiểu cách.

## danh từ
- thói cầu kỳ, thói kiểu cách
- thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
