---
word: mannish
meaningVi: giống đàn ông, như đàn ông
pos:
  - adjective
ipa: "'mæniʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mannish nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mæniʃ/

**mannish** — giống đàn ông, như đàn ông.

## tính từ
- giống đàn ông, như đàn ông (đàn bà)
- thích hợp với đàn ông; có tính chất đàn ông

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
