manus — bàn tay.
danh từ
- bàn tay (người)
- chân trước (động vật)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Manus nghĩa là bàn tay
manus — bàn tay.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).