---
word: many
meaningVi: 'rất nhiều, không ít'
pos:
  - determiner
  - pronoun
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈmen.i/
ipaUs: /ˈmen.i/
definitionEn: >-
  A large number of people or things; used with countable nouns in the plural
  form to indicate an indefinite but considerable quantity.
examples:
  - en: There are many students in the classroom today.
    vi: Có rất nhiều học sinh trong lớp hôm nay.
  - en: How many books do you have?
    vi: Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
  - en: Many people prefer coffee to tea.
    vi: Nhiều người thích cà phê hơn trà.
  - en: I've made many mistakes in the past.
    vi: Tôi đã mắc phải nhiều sai lầm trong quá khứ.
collocations:
  - so many
  - too many
  - how many
  - as many as
  - many of
  - many years
  - many people
  - many times
  - a great many
synonyms:
  - numerous
  - countless
  - a lot of
  - multiple
antonyms:
  - few
  - little
idioms:
  - phrase: many a
    meaningVi: >-
      rất nhiều (sử dụng với danh từ số ít trong văn phong chính thức hoặc kiểu
      cũ)
    exampleEn: Many a student has struggled with this exam.
    exampleVi: Rất nhiều học sinh đã gặp khó khăn với kỳ thi này.
  - phrase: one too many
    meaningVi: 'quá nhiều, thêm một cái nữa là không chịu được'
    exampleEn: This mistake was one too many; I've lost my patience.
    exampleVi: Sai lầm này là quá nhiều rồi; tôi đã mất kiên nhẫn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định Nghĩa Chi Tiết

**Many** là từ chỉ số lượng lớn, dùng với **danh từ đếm được (countable nouns)** ở **dạng số nhiều**. Nó thể hiện một lượng lớn nhưng không xác định chính xác.

### Phân Biệt: *Many* vs *Much* vs *A lot of*

| Từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Many** | Danh từ đếm được + số nhiều | many students, many books |
| **Much** | Danh từ không đếm được | much water, much time |
| **A lot of** | Cả hai loại (chính thức hơn trong tuyên bố) | a lot of students, a lot of water |

Trong **câu phủ định** và **câu hỏi**, _many_ là lựa chọn tự nhiên:
- *I don't have many friends.* (không phải "a lot of friends" ở đây nghe gượng gạo)
- *Do you have many colleagues?* (hơn "a lot of colleagues")

## Cách Sử Dụng

### 1. **Many** + danh từ (xác định số lượng lớn)
- *There are many reasons to learn English.* → Rất nhiều lý do
- *Many people travel during the summer.* → Nhiều người du lịch

### 2. **How many?** (câu hỏi về số lượng)
- *How many siblings do you have?* → Bạn có mấy anh chị em?
- *How many minutes until the meeting?* → Còn bao nhiêu phút nữa tới cuộc họp?

### 3. **Many of** + (the + danh từ / đại từ sở hữu)
- *Many of the students passed the test.* → Nhiều học sinh trong số đó vượt qua bài kiểm tra
- *Many of us agree with this decision.* → Nhiều người trong chúng tôi đồng ý với quyết định này

### 4. Các cấu trúc đặc biệt
- **So many** → quá nhiều (thường mang sắc thái phàn nàn)
  - *There are so many rules to remember!* → Có quá nhiều quy tắc phải nhớ!

- **Too many** → quá nhiều (vượt quá mức chấp nhận)
  - *Too many cooks spoil the broth.* → Quá nhiều đầu bếp làm hỏng nước sûp

- **As many as** → nhiều như, bằng số lượng
  - *This factory produces as many cars as five smaller ones combined.* → Nhà máy này sản xuất nhiều ô tô như năm nhà máy nhỏ hợp lại

## Lưu Ý Quan Trọng

❌ **Sai**: *Many informations* / *many furniture*  
✅ **Đúng**: *A lot of information* / *much furniture* (vì chúng là danh từ không đếm được)

❌ **Sai**: *Many water* / *many air*  
✅ **Đúng**: *Much water* / *much air*

## Mẹo Nhớ

- **Many → Manyanswers** = nhiều câu trả lời (đếm được)
- **Much → Muchmilk** = nhiều sữa (không đếm được)
- Nếu đếm được bao nhiêu cái, dùng **many**; nếu không đếm được, dùng **much**
