eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mapping nghĩa là gì?

Mapping nghĩa là bản vẽ

noun

Phát âm: /'mæpiɳ/

mapping — bản vẽ, bản đồ.

danh từ

  • bản vẽ, bản đồ
  • sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)
  • (toán học) phép ánh xạ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).