---
word: margin
meaningVi: mép, bờ, lề
pos:
  - noun
ipa: "'mɑ:dʤin"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# margin nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɑ:dʤin/

**margin** — mép, bờ, lề.

## danh từ
- mép, bờ, lề
  - *on the margin of a lake* — trên bờ hồ
  - *in the margin of the page* — ở lề trang sách
- số dư, số dự trữ
  - *a margin of 600d* — một số tiền dự trữ 600 đồng
- giới hạn
- (thương nghiệp) lề (số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán)
- suýt chết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
