---
word: market
meaningVi: chợ; thị trường
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈmɑːkɪt
ipaUs: ˈmɑːrkɪt
definitionEn: >-
  a place where goods are bought and sold; or the demand for a product or
  service
examples:
  - en: I go to the farmers' market every Saturday to buy fresh vegetables.
    vi: Tôi đi chợ nông sản mỗi thứ Bảy để mua rau quả tươi.
  - en: The smartphone market is very competitive right now.
    vi: Thị trường điện thoại thông minh hiện rất cạnh tranh.
  - en: They are marketing their new product on social media.
    vi: Họ đang quảng cáo sản phẩm mới của mình trên mạng xã hội.
  - en: Fish and seafood are sold at the central market in the morning.
    vi: Cá và hải sản được bán tại chợ trung tâm vào buổi sáng.
synonyms:
  - bazaar
  - marketplace
  - store
  - shop
antonyms: []
collocations:
  - open market
  - black market
  - stock market
  - target market
  - market share
  - market price
  - market research
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Market** có 2 nghĩa chính:

1. **Danh từ**: Một địa điểm hoặc không gian nơi mua bán hàng hóa → **chợ**
2. **Danh từ**: Nhu cầu hoặc lĩnh vực mua bán một loại sản phẩm → **thị trường**
3. **Động từ**: Quảng cáo, tiếp thị sản phẩm → **quảng cáo, tiếp thị**

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Chợ vật lý** | There's a night market near my house. (Có một chợ đêm gần nhà tôi.) |
| **Thị trường kinh tế** | The market for electric cars is growing. (Thị trường xe điện đang tăng trưởng.) |
| **Động từ** | Apple markets its products worldwide. (Apple tiếp thị sản phẩm của mình trên toàn thế giới.) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Market** (chợ) vs **Shop** (cửa hàng): Market là nơi nhiều người bán hàng tập trung; Shop là một cửa hàng riêng lẻ
- **Market** (thị trường) vs **Trade** (buôn bán): Market là lĩnh vực/nhu cầu; Trade là hoạt động mua bán

## Mẹo nhớ

"**M**ake a deal at the **MARKET**" — Chợ là nơi mọi người gặp nhau để mua bán (make a deal).

## FAQ

**Q: "Bear market" là gì?**  
A: Thị trường suy thoái, giá cổ phiếu giảm liên tục. (Ngược lại: "Bull market" — thị trường tăng trưởng)

**Q: Market share là gì?**  
A: Phần trăm doanh thu của một công ty so với toàn bộ doanh thu ngành.

**Q: Có cách nào để nhớ "market" khi nó là động từ?**  
A: Hãy nghĩ "**marketing** = quảng cáo" → market là động từ của marketing.
