marque — nhãn hiệu chế tạo.
danh từ
- nhãn hiệu chế tạo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Marque nghĩa là nhãn hiệu chế tạo
marque — nhãn hiệu chế tạo.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).