---
word: marvel
meaningVi: vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'mɑ:vəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# marvel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɑ:vəl/

**marvel** — vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công.

## danh từ
- vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
  - *the marvels of science* — những kỳ công của khoa học
- người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường
  - *a marvel of patience* — một người kiên nhẫn khác thường

## nội động từ
- ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ
  - *to marvel at someone's boldness* — kinh ngạc trước sự táo bạo của ai
- tự hỏi
  - *I marvel how you can do it* — tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
