eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Masculine nghĩa là gì?

Masculine nghĩa là giống đực

adjectivenoun

Phát âm: /'mɑ:skjulin/

masculine — giống đực; đàn ông.

tính từ

  • (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông
  • có những đức tính như đàn ông
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) giống đực
    • masculine gender — giống đực
    • masculine word — từ giống đực

danh từ

  • con đực; con trai, đàn ông
  • (ngôn ngữ học) giống đực; từ giống đực

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).