---
word: mask
meaningVi: mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ & )
pos:
  - noun
  - verb
ipa: mɑ:sk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mask nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mɑ:sk/

**mask** — mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ & ).

## danh từ
- mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *to throw off the mask* — lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
  - *under the mask of virture* — dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
- mặt nạ phòng độc

## ngoại động từ
- đeo mặt nạ cho
- che giấu, giấu giếm, che kín
- (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)

## nội động từ
- mang mặt nạ giả trang

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
