---
word: mastery
meaningVi: quyền lực, quyền làm chủ
pos:
  - noun
ipa: "'mɑ:stəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mastery nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɑ:stəri/

**mastery** — quyền lực, quyền làm chủ.

## danh từ
- quyền lực, quyền làm chủ
- ưu thế, thế hơn, thế thắng lợi
  - *to get (gain, obtain) the mastery of* — hơn, chiếm thế hơn, thắng thế
- sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
