---
word: mate
meaningVi: nước chiếu tướng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: meit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /meit/

**mate** — nước chiếu tướng.

## danh từ
- (đánh cờ) nước chiếu tướng

## ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu tướng cho bí

## danh từ
- bạn, bạn nghề
- con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời
- người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực
- (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)

## động từ
- kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau
- phủ chim, gà
- sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
