Phát âm: /'mætriməni/
matrimony — hôn nhân; đời sống vợ chồng.
danh từ
- hôn nhân; đời sống vợ chồng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Matrimony nghĩa là hôn nhân
Phát âm: /'mætriməni/
matrimony — hôn nhân; đời sống vợ chồng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).