eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mattress nghĩa là gì?

Mattress nghĩa là nệm

noun

Phát âm: /'mætris/

mattress — nệm, đệm.

danh từ

  • nệm, đệm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).