---
word: mature
meaningVi: trưởng thành, chín muồi (về tuổi tác, phát triển hoặc sự phán xét)
pos:
  - adjective
  - verb
level: a2
ipaUk: məˈtʃʊə(r)
ipaUs: məˈtʃʊr
definitionEn: (of a person) fully developed physically and mentally; having
  reached full development; (of a plan, idea) carefully thought out and ready to
  be used
examples:
  - en: She is a mature student who returns to university after working for ten
      years.
    vi: Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc
      trong mười năm.
  - en: The company's business strategy has matured into a comprehensive long-term
      plan.
    vi: Chiến lược kinh doanh của công ty đã phát triển thành một kế hoạch dài hạn
      toàn diện.
  - en: Bananas mature and turn yellow after several days.
    vi: Chuối chín muồi và chuyển sang màu vàng sau vài ngày.
  - en: He showed mature judgment in handling the difficult situation.
    vi: Anh ấy đã thể hiện sự phán xét trưởng thành trong việc xử lý tình huống khó
      khăn.
collocations:
  - mature adult
  - mature woman/man
  - mature student
  - mature judgment
  - mature decision
  - reach maturity
synonyms:
  - grown-up
  - developed
  - adult
  - wise
  - sophisticated
antonyms:
  - immature
  - childish
  - young
  - underdeveloped
  - juvenile
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Mature** có hai cách sử dụng chính:

### 1. **Tính từ (Adjective)** – Trưởng thành, chín muồi
- **Về con người**: Người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có khả năng phán xét sáng suốt
  - *A mature person handles conflicts calmly.* (Người trưởng thành xử lý xung đột một cách bình tĩnh.)
- **Về vật thể/trái cây**: Đã phát triển hoàn toàn, chín muồi
  - *The fruit is mature and ready to pick.* (Trái cây đã chín muồi và sẵn sàng để hái.)
- **Về ý tưởng/kế hoạch**: Được suy nghĩ kỹ lưỡng, có tính thực tiễn
  - *A mature plan considers all possible risks.* (Một kế hoạch hoàn thiện xem xét tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)

### 2. **Động từ (Verb)** – Trở nên trưởng thành, chín muồi
- Phát triển từ trạng thái chưa hoàn thành sang hoàn thành
  - *The wine matures in oak barrels for three years.* (Rượu chín muồi trong những thùng sồi trong ba năm.)
  - *His ideas matured as he gained more experience.* (Ý tưởng của anh ấy phát triển khi anh ấy có thêm kinh nghiệm.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|-------|
| **Mature** | Trưởng thành, chín muồi (đầy đủ phát triển) | *She is a mature professional.* |
| **Aged** | Lão, già, hoặc được để lâu (thường chỉ thời gian) | *Aged wine tastes better.* |
| **Grown-up** | Người lớn (informal, chủ yếu chỉ con người) | *He's a grown-up now.* |
| **Ripe** | Chín (thường dùng cho trái cây, mùa vụ) | *The mango is ripe.* |

## Mẹo nhớ

**"Mature" = "Đủ tuổi + đủ suy nghĩ"**
- Khi nói về con người: cả thể chất lẫn tinh thần phải phát triển
- Khi nói về sản phẩm/rượu: cần thời gian để đạt mức hoàn thiện
- Khi nói về ý tưởng: phải được soi sáng, không vội vàng

## Thành ngữ & Cụm từ liên quan

- **"Come of age" / "Reach maturity"** – Trở thành người trưởng thành
  - *He reached maturity at 25.* (Anh ấy trở thành người trưởng thành ở tuổi 25.)
- **"Mature beyond one's years"** – Trưởng thành hơn tuổi
  - *She is mature beyond her years.* (Cô ấy trưởng thành hơn tuổi của mình.)
- **"Mature reflection"** – Suy tư sâu sắc, cân nhắc kỹ
  - *After mature reflection, I decided to change careers.* (Sau khi suy tư sâu sắc, tôi quyết định đổi nghề.)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "mature" cho vật vô sinh không?**
Đúng! Mature dùng được cho:
- Trái cây, rượu, phô mai: *mature cheese* (phô mai chín muồi)
- Kỹ thuật, thị trường: *a mature technology* (công nghệ hoàn thiện)
- Nợ tài chính: *when the loan matures* (khi khoản vay đến hạn)

**Q: "Mature" vs "Adult"?**
- **Adult** = thường chỉ tuổi tác (18+ tuổi)
- **Mature** = bao gồm cả sự phát triển tinh thần, kỹ năng, phán xét
- *An adult can be immature; a mature person acts responsibly.* (Một người lớn có thể còn non nớt; một người trưởng thành hành động có trách nhiệm.)

**Q: Có thể nói "mature" về tình cảm xúc hay sự kiện không?**
Có! Nhưng ít phổ biến:
- *After their breakup, she showed mature emotional response.* (Sau khi chia tay, cô ấy thể hiện phản ứng cảm xúc trưởng thành.)
