eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Meanwhile nghĩa là gì?

Meanwhile nghĩa là in the meantime trong lúc ấy

UK ˈmiːnhwaɪl · US ˈmiːnhwaɪl

nounadverbTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

meanwhile — in the meantime trong lúc ấy.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈmiːnhwaɪl/

English: The time between two events.

Từ loại

  • noun
  • adverb

Liên quan

Đồng nghĩa: between-time, meantime, in the meantime, meanwhilst, the while, at the same time, on the other hand


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.