---
word: measure
meaningVi: đo lường; biện pháp, giải pháp
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈmeʒə/
ipaUs: /ˈmeʒər/
definitionEn: (noun) a unit or standard for determining size, amount, or degree;
  (verb) to determine the size, amount, or extent of something
examples:
  - en: We need to take measures to reduce carbon emissions.
    vi: Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giảm khí thải carbon.
  - en: The tailor measured my waist before making the suit.
    vi: Thợ may đã đo vòng eo của tôi trước khi may bộ quần áo.
  - en: A cup is a measure of volume used in cooking.
    vi: Một cốc là đơn vị đo thể tích dùng trong nấu ăn.
collocations:
  - take measures
  - beyond measure
  - in some measure
  - measure up to
synonyms:
  - gauge
  - assess
  - evaluate
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

### Danh từ (Noun)
**Measure** có hai ý chính:
1. **Đơn vị đo lường**: cách định lượng kích thước, lượng hay mức độ
   - *Example*: Meter is a measure of length.
2. **Biện pháp, bước đi**: hành động hoặc quy định nhằm đạt một mục đích nào đó
   - *Example*: The government passed strict safety measures.

### Động từ (Verb)
**Để xác định kích thước hoặc lượng** của vật thể
- *Example*: She measures the ingredients carefully for the cake.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **measure** | dùng công cụ đo (tape, ruler, scale) hoặc hành động xác định |
| **count** | đếm số lượng rời rạc (1, 2, 3...) |
| **weigh** | xác định trọng lượng bằng cân |

## Cộng hòa từ phổ biến

- **take measures** = thực hiện biện pháp
- **measure up to** = bằng hoặc vượt qua (tiêu chuẩn)
- **beyond measure** = vô cùng, không thể đo được
- **in some measure** = một phần nào đó

## Mẹo nhớ

Có thể liên tưởng **"measure"** → **"mèo thước"** (hình ảnh hài hước): con mèo dùng cái thước để đo mọi thứ!
