---
word: meat
meaningVi: thịt; phần ăn được của cơ thể động vật
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /miːt/
ipaUs: /mit/
definitionEn: the flesh of an animal as food; the edible part of something
examples:
  - en: I don't eat red meat very often.
    vi: Tôi không ăn thịt đỏ thường xuyên.
  - en: The butcher sells fresh meat and poultry.
    vi: Thợ làm thịt bán thịt tươi và gia cầm.
  - en: The meat of the coconut is used in many dishes.
    vi: Thịt dừa được sử dụng trong nhiều món ăn.
  - en: We need to buy some meat for the barbecue.
    vi: Chúng tôi cần mua thịt để nướng.
synonyms:
  - flesh
  - protein
collocations:
  - red meat
  - white meat
  - processed meat
  - lean meat
  - raw meat
  - cook meat
  - meat grinder
  - meat pie
antonyms:
  - vegetable
  - plant
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Meat** (thịt) là thành phần chính của cơ thể động vật dùng làm thực phẩm, bao gồm cơ và mô liên kết xung quanh xương. Đây là một nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống của con người.

## Cách dùng

| Loại thịt | Ví dụ |
|---|---|
| **Red meat** | beef (thịt bò), pork (thịt lợn), lamb (thịt cừu) |
| **White meat** | chicken (thịt gà), turkey (thịt gà tây), fish (thịt cá) |
| **Processed meat** | sausages, ham, bacon |

- **Mua thịt**: buy/purchase meat, choose fresh meat
- **Chế biến thịt**: cook/grill/fry meat, grind meat, marinate meat
- **Tính chất**: raw meat (thịt sống), cooked meat (thịt nấu chín), lean meat (thịt nạc)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý khác |
|---|---|
| **Meat** | Thịt từ động vật (thực phẩm) |
| **Meet** | Gặp, gặp mặt |
| **Mete** | Chia xứng, phân bổ (hình thức) |

## Mẹo nhớ
**"Meat" = "Meet + Animal"** — Khi bạn *meet* (gặp) một *animal* (động vật), bạn có thể nhận được *meat* (thịt). Cách khác: "**m**eat = **m**uscle" (cơ bắp).

## FAQ

**Q: "Meat" có thể dùng cho cây cối được không?**
A: Có thể! Khi nói đến "the **meat** of the coconut" (thịt dừa) hay "meat of the nut" (phần ăn được của hạt). Tuy nhiên, ý chính vẫn là phần ăn được/thịt.

**Q: Sự khác biệt giữa "meat" và "flesh"?**
A: - **Meat** = thịt (nhấn mạnh thực phẩm)
- **Flesh** = thịt (nhấn mạnh phần mềm của cơ thể, cũng dùng trong ngữ cảnh y học)

**Q: Người ăn chay nói gì thay thế "meat"?**
A: "I don't eat meat" / "I'm vegetarian" (Tôi ăn chay / tôi là người ăn chay).
