{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"mechanism","word":"mechanism","url":"https://eword.vn/tu-dien/mechanism","html":"https://eword.vn/tu-dien/mechanism","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/mechanism.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/mechanism.json","meaningVi":"cơ chế, máy móc, hệ thống hoạt động","definitionEn":"a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈmekənɪzəm/","ipaUs":"/ˈmekənɪzəm/","examples":[{"en":"The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time.","vi":"Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác."},{"en":"Scientists are still studying the mechanism of how the immune system fights infections.","vi":"Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế làm thế nào hệ miễn dịch chống lại các nhiễm trùng."},{"en":"The company introduced a new feedback mechanism to improve customer service.","vi":"Công ty đưa ra một cơ chế phản hồi mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."},{"en":"The government created a legal mechanism to protect endangered species.","vi":"Chính phủ tạo ra một cơ chế pháp lý để bảo vệ các loài nguy cấp."}],"collocations":["complex mechanism","underlying mechanism","defense mechanism","coping mechanism","regulatory mechanism","legal mechanism","payment mechanism"],"idioms":[],"synonyms":["system","process","procedure","machine","apparatus","device"],"antonyms":["chaos","disorder"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Mechanism** có ba ý nghĩa chính:\n\n1. **Máy móc/Thiết bị cơ học** – Tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng\n   - *Ví dụ: The clock mechanism stopped working.*\n\n2. **Cơ chế/Quy trình hoạt động** – Cách mà một hệ thống hoặc quá trình diễn ra\n   - *Ví dụ: The mechanism of photosynthesis converts light into energy.*\n\n3. **Phương tiện/Phương thức** – Cách thức hay công cụ để đạt được mục đích nào đó\n   - *Ví dụ: They used a payment mechanism to collect fees electronically.*\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|---|---|\n| **Mechanism** | Nhấn mạnh cách hoạt động, quy trình, hệ thống |\n| **Machine** | Nhấn mạnh thiết bị vật lý được chế tạo (motor, generator) |\n| **Device** | Công cụ nhỏ hơn, đơn giản hơn (smartphone, thermometer) |\n| **System** | Tập hợp các yếu tố tương tác, rộng hơn mechanism |\n\n## Các cụm từ thông dụng\n\n- **Defense/coping mechanism** – cơ chế tự vệ hoặc thích nghi\n- **Market mechanism** – cơ chế thị trường\n- **Lock mechanism** – cơ chế khóa\n- **Trigger mechanism** – cơ chế kích hoạt\n- **Underlying mechanism** – cơ chế cơ bản/nguyên nhân sâu xa\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n- **\"Mech\"** = mechanical (cơ học) → mechanism là \"cách thức hoạt động cơ học\"\n- Hãy tưởng tượng bánh xe chuyển động trong một chiếc đồng hồ – đó là **mechanism** (cơ chế hoạt động của máy móc)\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng mechanism vs. process?**\nA: **Mechanism** thường dùng cho hệ thống vật lý hoặc sinh học cụ thể; **process** rộng hơn, có thể là bất kỳ quy trình nào (kinh doanh, hành chính, v.v.).\n\n**Q: Mechanism có dùng với con người được không?**\nA: Có, nhưng hạn chế. \"The psychological mechanism of fear\" (cơ chế tâm lý của sợ hãi) là chấp nhận được, nhưng không nói \"He is a mechanism\" (Anh ấy là một máy móc) để tránh nghe mất nhân tính.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/mechanism","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}