---
word: mechanism
meaningVi: cơ chế, máy móc, hệ thống hoạt động
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈmekənɪzəm/
ipaUs: /ˈmekənɪzəm/
definitionEn: a system of parts working together in a machine; a process or
  system by which something operates or is produced
examples:
  - en: The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time.
    vi: Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác.
  - en: Scientists are still studying the mechanism of how the immune system fights
      infections.
    vi: Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế làm thế nào hệ miễn dịch chống
      lại các nhiễm trùng.
  - en: The company introduced a new feedback mechanism to improve customer service.
    vi: Công ty đưa ra một cơ chế phản hồi mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
  - en: The government created a legal mechanism to protect endangered species.
    vi: Chính phủ tạo ra một cơ chế pháp lý để bảo vệ các loài nguy cấp.
collocations:
  - complex mechanism
  - underlying mechanism
  - defense mechanism
  - coping mechanism
  - regulatory mechanism
  - legal mechanism
  - payment mechanism
synonyms:
  - system
  - process
  - procedure
  - machine
  - apparatus
  - device
antonyms:
  - chaos
  - disorder
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Mechanism** có ba ý nghĩa chính:

1. **Máy móc/Thiết bị cơ học** – Tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng
   - *Ví dụ: The clock mechanism stopped working.*

2. **Cơ chế/Quy trình hoạt động** – Cách mà một hệ thống hoặc quá trình diễn ra
   - *Ví dụ: The mechanism of photosynthesis converts light into energy.*

3. **Phương tiện/Phương thức** – Cách thức hay công cụ để đạt được mục đích nào đó
   - *Ví dụ: They used a payment mechanism to collect fees electronically.*

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Mechanism** | Nhấn mạnh cách hoạt động, quy trình, hệ thống |
| **Machine** | Nhấn mạnh thiết bị vật lý được chế tạo (motor, generator) |
| **Device** | Công cụ nhỏ hơn, đơn giản hơn (smartphone, thermometer) |
| **System** | Tập hợp các yếu tố tương tác, rộng hơn mechanism |

## Các cụm từ thông dụng

- **Defense/coping mechanism** – cơ chế tự vệ hoặc thích nghi
- **Market mechanism** – cơ chế thị trường
- **Lock mechanism** – cơ chế khóa
- **Trigger mechanism** – cơ chế kích hoạt
- **Underlying mechanism** – cơ chế cơ bản/nguyên nhân sâu xa

## Mẹo ghi nhớ

- **"Mech"** = mechanical (cơ học) → mechanism là "cách thức hoạt động cơ học"
- Hãy tưởng tượng bánh xe chuyển động trong một chiếc đồng hồ – đó là **mechanism** (cơ chế hoạt động của máy móc)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng mechanism vs. process?**
A: **Mechanism** thường dùng cho hệ thống vật lý hoặc sinh học cụ thể; **process** rộng hơn, có thể là bất kỳ quy trình nào (kinh doanh, hành chính, v.v.).

**Q: Mechanism có dùng với con người được không?**
A: Có, nhưng hạn chế. "The psychological mechanism of fear" (cơ chế tâm lý của sợ hãi) là chấp nhận được, nhưng không nói "He is a mechanism" (Anh ấy là một máy móc) để tránh nghe mất nhân tính.
