Phát âm: /me'disinl/
medicinal — thuốc; dùng làm thuốc.
tính từ
- (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
- medicinal herbs — cỏ làm thuốc, dược thảo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Medicinal nghĩa là thuốc
Phát âm: /me'disinl/
medicinal — thuốc; dùng làm thuốc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).