eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mediocre nghĩa là gì?

Mediocre nghĩa là xoàng

adjective

Phát âm: /'mi:dioukə/

mediocre — xoàng, thường.

tính từ

  • xoàng, thường

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).