Phát âm: /mi:k/
meek — hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn.
tính từ
- hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn
- as meek as a lamb (as Moses) — hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).