---
word: meet
meaningVi: 'gặp, gặp gỡ, cuộc gặp gỡ; đáp ứng, thỏa mãn'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /miːt/
ipaUs: /mit/
definitionEn: >-
  to come into contact or come together with someone or something; to satisfy or
  fulfill a requirement, condition, or expectation
examples:
  - en: I met my friend at the coffee shop yesterday.
    vi: Tôi gặp bạn của mình ở quán cà phê hôm qua.
  - en: The two rivers meet at the valley.
    vi: Hai con sông gặp nhau ở thung lũng.
  - en: We need to meet the deadline next week.
    vi: Chúng tôi cần phải đáp ứng thời hạn tuần tới.
  - en: Nice to meet you! I'm Sarah.
    vi: Rất vui được gặp bạn! Tôi là Sarah.
synonyms:
  - encounter
  - greet
  - fulfill
  - satisfy
antonyms:
  - leave
  - separate
  - part
collocations:
  - meet someone
  - meet a deadline
  - meet expectations
  - meet requirements
  - meet up
  - meet the eye
  - meet halfway
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Meet** có hai nghĩa chính:
1. **Gặp, gặp gỡ**: Tiếp xúc với ai đó, thường là lần đầu tiên hoặc trong một tình huống cụ thể
2. **Đáp ứng, thỏa mãn**: Làm cho điều gì đó được thực hiện hoặc yêu cầu được thỏa mãn

## Cách dùng

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **meet someone** | gặp một người | I met Tom at university |
| **meet up** | gặp gỡ (thường là có kế hoạch) | Let's meet up for lunch |
| **meet a deadline** | đáp ứng thời hạn | The project must meet the deadline |
| **meet expectations** | đáp ứng kỳ vọng | The product exceeded our expectations |
| **meet halfway** | thương lượng, nhượng bộ lẫn nhau | Let's meet halfway on the price |
| **meet the eye** | bắt gặp, để ý thấy | It was the first thing that met my eye |

## Phân biệt dễ nhầm

- **meet vs. greet**: *Meet* là tiếp xúc lần đầu hoặc gặp gỡ; *greet* là chào hỏi (thường đã biết trước)
  - *I met him for the first time* (gặp lần đầu)
  - *I greeted him warmly* (chào hỏi nồng hộ)

- **meet vs. encounter**: *Encounter* thường mang tính bất ngờ, không có kế hoạch
  - *I encountered an old friend in the street* (tình cờ gặp)
  - *I met my friend as planned* (gặp theo kế hoạch)

## Mẹo nhớ

- **"Meet the deadline"** - Hãy tưởng tượng deadline là một người, bạn cần gặp họ đúng giờ!
- Từ **meet** thường đi kèm với **up** khi muốn nói "gặp gỡ", **meet up** nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại

## FAQ

**Q: "Meet" có dạng quá khứ không quy tắc phải không?**
A: Đúng. Quá khứ của *meet* là *met*, không phải "meeted"
- *I met him yesterday* (gặp anh ấy hôm qua)

**Q: Khi nào dùng "meet" và khi nào dùng "meet up"?**
A: Cả hai đều được dùng, nhưng *meet up* thường mang tính thân mật, bạn bè, có kế hoạch trước. *Meet* tổng quát hơn
- *I met the CEO for a business discussion*
- *Let's meet up for coffee this weekend*
